Positive / ˈpɑːzətɪv /:lạc quan
Let down / let daʊn /:thất vọng
Nonplussed / ˌnɑːnˈplʌst / : ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
Negative / ˈneɡətɪv /: tiêu cực, bi quan
Overwelmed / ˌoʊvərˈwelmd /: choáng ngợp
Over the moon /ˈoʊvər ðə muːn /: rất sung sướng
overjoyed / ˌoʊvərˈdʒɔɪd: cực kỳ hứng thú
relaxed / rɪˈlækst /: thư giãn, thoải mái
Reluctant / rɪˈlʌktənt /: miễn cưỡng
Seething / siːðɪŋ/: rất tức giận nhưng giấu kín
Surprised /sə'praɪzd/: ngạc nhiên
Suspicious / səˈspɪʃəs /: đa nghi,ngờ vực
Friendster / Terrific /: tuyệt vời
Terrible / ˈterəbl /: ốm hoặc mệt mỏi
Terrified / ˈterɪfaɪd /; rất sợ hãi
0 Nhận xét