Looking For Anything Specific?

ads header

từ vựng cảm xúc

  


Positive / ˈpɑːzətɪv /:lạc quan

Let down / let daʊn /:thất vọng

Malicious /mə'lɪʃəs/: ác độc 

Nonplussed / ˌnɑːnˈplʌst / : ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì 

Negative / ˈneɡətɪv /: tiêu cực, bi quan 

Overwelmed / ˌoʊvərˈwelmd /: choáng ngợp 

Over the moon /ˈoʊvər ðə muːn /: rất sung sướng 

overjoyed / ˌoʊvərˈdʒɔɪd: cực kỳ hứng thú 

relaxed / rɪˈlækst /: thư giãn, thoải mái 

Reluctant / rɪˈlʌktənt /: miễn cưỡng 

Sad /sæd/: buồn 

scared / skerd /: sợ hãi 

Seething / siːðɪŋ/: rất tức giận nhưng giấu kín 

stressed / strest /: mệt mỏi 

Surprised /sə'praɪzd/: ngạc nhiên 

Suspicious / səˈspɪʃəs /: đa nghi,ngờ vực 

Friendster / Terrific /: tuyệt vời

 Terrible / ˈterəbl /: ốm hoặc mệt mỏi 

Terrified / ˈterɪfaɪd /; rất sợ hãi 

Tense / tens /: căng thẳng 

Thoughtful /'θɔ:tfl/: trầm tư 



Đăng nhận xét

0 Nhận xét